Bộ lọc
Loại tin
Lọc giá
Tổng sản phẩm:
0
|
Coal Specifiaction/ Thông số than |
Units / Đơn vị tính |
TTA-I3 |
TTA-I2 |
TTA-I1 |
|
Gross Caloric Value /Nhiệt trị (GAR) |
Kcal/kg |
3400 |
4200 |
5500 |
|
Total Moisture / Tổng Ẩm |
% ARB |
44-46 |
33-35 |
20-22 |
|
Total Sulfur/ Tổng Lưu huỳnh |
% ADB |
0.5 |
0.5 |
0.5 |
|
Ash/ tro |
% ADB |
6-8 |
6-8 |
6-8 |
|
V. Matter/ Chất bốc |
% ADB |
38-42 |
38-42 |
38-42 |
|
Size / cỡ hạt |
0-50mm |
90% |
90% |
90% |


